sơ chế.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm qua loa, sơ lược: " chế" chỉ hành động xử lý nguyên liệu hoặc vật liệu một cách cơ bản, chưa hoàn chỉnh, nhằm chuẩn bị cho các bước tiếp theo.
    • Xử lý ban đầu: " chế" thường dùng trong các lĩnh vực như ẩm thực, công nghiệp, y tế, để mô tả quá trình làm sạch, cắt, phân loại, hoặc bảo quản sơ bộ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước khi nấu, chúng ta cần chế rau củ bằng cách rửa sạch cắt nhỏ. (Trước khi nấu, cần xử lý rau củ qua loa bằng cách rửa cắt.)
    • Nhà máy chế hải sản để đông lạnh xuất khẩu. (Nhà máy xử lý hải sản ban đầu để bảo quản gửi đi nước ngoài.)
    • Bác sĩ chế vết thương trước khi khâu. (Bác sĩ làm sạch xử lý vết thương ban đầu trước khi khâu lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " chế nguyên liệu": quy trình chuẩn bị nguyên liệu thô trước khi chế biến chính.

    • chế nguyên liệu đúng cách giúp tiết kiệm thời gian nấu nướng. (Việc xử lý nguyên liệu ban đầu đúng cách giúp nấu nhanh hơn.)
  • " chế thực phẩm": bước đầu trong chế biến thực phẩm, bao gồm rửa, gọt vỏ, cắt thái.

    • Nhân viên bếp phải chế thực phẩm mỗi sáng. (Nhân viên bếp cần xử lý thực phẩm ban đầu vào mỗi buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chế biến (động từ): xử lý nguyên liệu một cách hoàn chỉnh, tạo ra sản phẩm cuối cùngkhác với " chế" ở mức độ hoàn thiện.

    • Chúng ta chế biến thành món kho. (Chúng ta nấu thành món ăn hoàn chỉnh.)
  • Xử lý (động từ): tiến hành các thao tác để thay đổi trạng thái hoặc tính chất của vật liệurộng hơn " chế".

    • Xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường. (Xử lý nước thải để làm sạch trước khi thải ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuẩn bị: làm cho sẵn sàng để sử dụng hoặc chế biến.

    • Chuẩn bị nguyên liệu trước khi nấu. (Làm cho nguyên liệu sẵn sàng trước khi nấu.)
  • Sơ lược: không chi tiết, chỉ làm qua loa.

    • Sơ lược bề mặt trước khi sơn. (Làm sạch bề mặt một cách qua loa trước khi sơn.)
Thành ngữ liên quan
  • chế bước đầu: nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xử lý ban đầu.
    • chế bước đầu để món ăn ngon. (Xử lý nguyên liệu ban đầu quyết định chất lượng món ăn sau này.)

Từ chứa "sơ chế."